every now and then

every now and then

She visits her father every now and then.

Định nghĩa

Trạng từ: Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên nhưng cũng lúc. Cụm từ "every now and then" diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra không đều đặn, cách quãng, nhưng vẫn tần suất nhất định.

dụ sử dụng
  • (Thỉnh thoảng tôi thích đi xem phim.)
  • ( ấy thỉnh thoảng gọi cho tôi chỉ để nói chuyện.)
  • (Chúng tôi vẫn thỉnh thoảng gặp nhau, đã qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu không thay đổi nghĩa.
    • Every now and then, I take a walk in the park. (Thỉnh thoảng, tôi đi dạo trong công viên.)
  • Có thể kết hợp với "again" để tạo thành "every now and again", hoàn toàn đồng nghĩa.
    • He visits his hometown every now and again. (Anh ấy thỉnh thoảng về thăm quê.)
Biến thể từ gần giống
  • Every now and again: hoàn toàn đồng nghĩa với "every now and then".
  • Every so often: thỉnh thoảng, cũng tương tự.
  • From time to time: đôi khi, thỉnh thoảng.
Từ đồng nghĩa
  • Occasionally: thỉnh thoảng.
  • Sometimes: đôi khi.
  • Once in a while: thỉnh thoảng.
  • Now and then: thỉnh thoảng.
Các cụm từ liên quan
  • Every now and then một cụm trạng từ cố định, không biến thể động từ hay danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Once in a blue moon: rất hiếm khi, ít hơn "every now and then".
    • I only go to the beach once in a blue moon. (Tôi rất hiếm khi đi biển.)
  • More often than not: thường xuyên hơn, trái nghĩa với "every now and then".
    • More often than not, he arrives late. (Thường thì anh ấy đến muộn.)